
Giới thiệu
Bài viết phân tích vấn đề quản lý thu thuế đối với các doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động trong nền kinh tế số tại Việt Nam.
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và đại dịch Covid-19, kinh tế số phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động kinh doanh số tại Việt Nam lại do các tập đoàn đa quốc gia như Facebook, Google, Grab, Airbnb… chiếm lĩnh.
Thực tế cho thấy các doanh nghiệp này thường:
- Nộp thuế rất thấp so với doanh thu
- Hoặc né tránh nghĩa vụ thuế thông qua các hình thức lách luật
Điều này dẫn đến:
- Thất thu ngân sách nhà nước
- Cạnh tranh không công bằng với doanh nghiệp trong nước
Bài nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý thuế phù hợp.
Nội dung chính
1. Các chiến thuật lách và giảm thuế phổ biến
Các doanh nghiệp đa quốc gia thường sử dụng:
- Chuyển giá (Transfer Pricing): chuyển lợi nhuận sang quốc gia có thuế thấp hoặc “thiên đường thuế”.
- Phí bản quyền tài sản trí tuệ để hợp pháp hóa việc chuyển lợi nhuận.
- Tránh thành lập pháp nhân tại Việt Nam để né nghĩa vụ thuế trực tiếp.
Điều này đặc biệt khó kiểm soát trong môi trường số vì giao dịch xuyên biên giới diễn ra nhanh và khó theo dõi.
2. Thách thức trong quản lý thuế tại Việt Nam
Bài viết chỉ ra nhiều khó khăn:
- Khái niệm “kinh tế số” còn mơ hồ → khó phân loại để quản lý thuế.
- Các nền tảng toàn cầu chiếm thị phần lớn (Grab ~75% taxi công nghệ; Facebook & Google chiếm phần lớn quảng cáo số).
- Phụ thuộc vào nền tảng khiến Chính phủ khó đàm phán thuế.
- Hệ thống pháp lý (Nghị định 126, 128) chưa xử lý hiệu quả giao dịch xuyên biên giới.
- Việc thu thuế qua ngân hàng trung gian chưa mang lại hiệu quả như mong muốn.
3. Bài toán đánh đổi: tăng trưởng vs thu ngân sách
Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của kinh tế số:
- Thương mại điện tử tăng trưởng 18% (2020)
- Người dùng mạng tăng mạnh
- Thị trường quảng cáo số phát triển nhanh
Nếu siết thuế quá mạnh → làm chậm tăng trưởng.
Nếu buông lỏng → thất thu thuế và mất công bằng cạnh tranh.
Do đó cần cân bằng giữa phát triển kinh tế số và bảo đảm nguồn thu ngân sách.
4. Các kiến nghị chính sách
Tác giả đề xuất:
- Xây dựng khái niệm toàn diện về kinh tế số
- Hợp tác quốc tế về thuế (như mô hình G7)
- Thiết kế chế độ thuế linh hoạt nhưng hiệu quả
- Học hỏi mô hình Thuế chuyển hướng lợi nhuận (DPT) của Anh và Úc
Thuế DPT áp mức cao (25%) với hành vi chuyển lợi nhuận nhằm khuyến khích doanh nghiệp nộp thuế đúng tại quốc gia tạo ra lợi nhuận.
Vì sao bài nghiên cứu đáng đọc
- Phân tích đúng một vấn đề rất “nóng” hiện nay: thất thu thuế trong kinh tế số.
- Cung cấp số liệu thực tế về:
- Doanh thu quảng cáo số
- Thị phần các nền tảng
- Số thuế nộp thực tế
- Chỉ ra lỗ hổng pháp lý cụ thể, không chỉ dừng ở lý thuyết.
- Đưa ra giải pháp thực tiễn và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế (Anh, Úc).
- Phù hợp cho:
- Sinh viên ngành kinh tế – tài chính
- Người nghiên cứu chính sách thuế
- Cán bộ quản lý nhà nước
- Doanh nghiệp quan tâm đến môi trường cạnh tranh
Lời kết
Bài nghiên cứu khẳng định rằng kinh tế số là xu hướng tất yếu, và Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển nhanh trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, nếu không hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý thuế phù hợp, nền kinh tế số có thể phát triển thiếu bền vững, gây thất thu ngân sách và mất cân bằng cạnh tranh.
Vì vậy, việc cải cách chính sách thuế, tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi mô hình chống chuyển lợi nhuận là những bước đi quan trọng để Việt Nam vừa phát triển kinh tế số vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định.

































