
Nước mắm là gia vị không thể thiếu trong bữa cơm gia đình Việt. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của nhiều loại nước mắm từ truyền thống đến công nghiệp trên thị trường, việc kiểm nghiệm nước mắm trở thành quy trình bắt buộc. Đây không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là lời cam kết về chất lượng và an toàn sức khỏe đối với người tiêu dùng.
Tại sao phải kiểm nghiệm nước mắm?

Việc kiểm nghiệm định kỳ và trước khi công bố sản phẩm mang lại 3 giá trị lớn:
- Tuân thủ pháp luật: Đáp ứng các tiêu chuẩn của Bộ Y tế (như QCVN 8-2:2011/BYT) và tiêu chuẩn quốc gia (TCVN 5107:2003).
- Kiểm soát chất lượng: Giúp nhà sản xuất điều chỉnh công thức, quy trình ủ chượp để đạt độ đạm và hương vị mong muốn.
- Xây dựng niềm tin: Phiếu kết quả kiểm nghiệm từ các phòng Lab uy tín (như Newcenlab) là "giấy thông hành" để sản phẩm tiến vào hệ thống siêu thị và xuất khẩu.
Các chỉ tiêu kiểm nghiệm nước mắm quan trọng

Một quy trình kiểm nghiệm toàn diện thường tập trung vào 3 nhóm chỉ tiêu chính:
Chỉ tiêu cảm quan
Đây là bước đánh giá đầu tiên để nhận diện đặc trưng của nước mắm:
- Màu sắc: Nâu cánh gián, vàng rơm đến nâu đậm, nước mắm phải trong, không có vẩn đục.
- Mùi: Thơm đặc trưng của cá chín, không có mùi lạ (mùi ôi, mùi hôi).
- Vị: Mặn nhưng có hậu vị ngọt của đạm tự nhiên.
Chỉ tiêu hóa lý (Giá trị dinh dưỡng)
Nhóm này quyết định thứ hạng và giá thành của nước mắm:
- Hàm lượng Nitơ toàn phần (Độ đạm): Chỉ số quan trọng nhất để phân loại nước mắm (loại đặc biệt, loại 1, loại 2...).
- Hàm lượng Nitơ acid amin: Phản ánh tỷ lệ đạm có lợi mà cơ thể hấp thụ được.
- Hàm lượng Muối (NaCl): Đảm bảo độ mặn đặc trưng và khả năng bảo quản tự nhiên của sản phẩm.
Chỉ tiêu an toàn (Độc tố và vi sinh vật)
Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe người dùng:
- Kim loại nặng: Kiểm soát nồng độ Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Asen (As), Cadimi (Cd) ở mức cho phép.
- Vi sinh vật gây bệnh: Đảm bảo không có vi khuẩn có hại như E.coli, Coliforms, Clostridium perfringens hay Staphylococcus aureus.
- Hàm lượng Histamine: Đây là chỉ tiêu đặc thù trong thủy sản. Nếu quy trình xử lý cá tươi không tốt, lượng Histamine cao có thể gây dị ứng, ngộ độc cho người sử dụng.
Quy chuẩn áp dụng trong kiểm nghiệm

Hiện nay, việc kiểm nghiệm nước mắm tại Việt Nam thường căn cứ vào:
- TCVN 5107:2003: Tiêu chuẩn áp dụng riêng cho nước mắm.
- QCVN 8-2:2011/BYT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm.
- QCVN 8-3:2012/BYT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm.
Lựa chọn đơn vị kiểm nghiệm uy tín

Để kết quả kiểm nghiệm có giá trị pháp lý và độ chính xác cao, các doanh nghiệp nên lựa chọn các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025. Những đơn vị như Newcenlab với trang thiết bị hiện đại (như máy sắc ký lỏng HPLC, máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS) sẽ giúp phân tích chính xác các chỉ tiêu khó như Histamine hay kim loại nặng, giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian và chi phí công bố sản phẩm.
Kết luận
Kiểm nghiệm nước mắm không chỉ là "bộ lọc" giúp loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng mà còn là động lực để các nhà sản xuất không ngừng cải tiến công nghệ, giữ gìn giá trị truyền thống và vươn tầm quốc tế.
- 📱 Hotline: 0828 459 459
- 🏡 Địa chỉ: 60 Trần Quý Cáp, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang.


































